MDF MMR

Thông tin chung

Ván MDF chống ẩm là vật liệu lý tưởng cho các đồ nội thất sử dụng trong nhà bếp, nhà tắm và tại các nơi có môi trường độ ẩm cao.

Khả năng chống ẩm của ván được tạo ra nhờ việc sử dụng keo melamine nhằm giúp ổn định hình dạng ván cũng như giúp ván ít bị trương nở khi nằm trong môi trường có độ ẩm cao hoặc có nguy cơ bị dính nước. Sản phẩm này thường có màu xanh (thuốc nhuộm) hoặc khách hàng cũng có thể yêu cầu không pha trộn màu vào ván.

Quy trình sản xuất
Băm dăm > Rửa dăm > Nghiền > Phun keo > Sấy> Trải thảm > Ép > Chà > Cắt> Kiểm tra chất lượng > Lưu kho > Giao hàng

Các đặc tính
Properties
Loại sản phẩm
Product type
Đơn vị
Unit
P.Pháp Test
Test method
Chiều dày – Thickness (mm)
≤ 2.5 >2.5 to 4 >4 to 6 >6 to 9
Tỷ trọng trung bình nhỏ nhất
Minimum average density
MDF Kg/mᶾ EN 323 ≥  820 ≥  800 ≥  780 ≥  760
HDF ≥ 880 ≥ 870 ≥ 860 ≥ 850
Liên kết nội (IB)
Internal Bond (IB)
MDF N/mm² EN 319                    ≥ 0.6
HDF ≥ 1.2
Độ bền uốn gãy (MOR)
Modulus of Rupture
MDF N/mm² EN 310                 ≥ 23
HDF ≥ 35
Ứng suất đàn hồi (MOE)
Modulus of Elasticity
MDF N/mm² EN 310                    ≥ 2500
HDF ≥ 3000
Độ trương nở (sau 24 giờ ngâm nước)
Thickness Swelling (after 24 hr immersion)
ván thường (classic) % EN 317 ≤ 45 ≤ 35 ≤ 30 ≤ 17
ván chống ẩm (MR) ≤ 32 ≤ 28 ≤ 16 ≤ 10
Độ ẩm
Moisture Content
MDF, HDF % EN322 from 5 to 8
Độ phát thải formaldehyde
Formaldehyde emission test
E2 mg/100 g EN120 8 ≤ FC ≤ 30
E1 ≤ 8
E0 ≤ 2.5
CARB P2 ≤ 2.3
Độ thấm hút bề mặt
Surface Absorbtion (Toluen test)
MDF, HDF mm EN311 ≥ 80 – A grade

Sản phẩm liên quan