MDF thường

Thông tin chung

Ván gỗ MDF (Medium Density Fibreboard) của Công ty Cổ phần Lâm Nghiệp Tháng Năm là loại sản phẩm ván gỗ kỹ thuật, đặc biệt được sản xuất dùng cho ngành công nghiệp sản xuất đồ nội thất và ngành mộc. Những tiêu chuẩn kỹ thuật đồng nhất áp dụng trên ván gỗ của Lâm Nghiệp Tháng Năm có tính nhất quán từ bề mặt đến tận bên trong. Và tính đa dụng của sản phấm ván gỗ Lâm Nghiệp Tháng Năm cho phép thích ứng với mọi loại máy móc gia công phức tạp nhất cũng như với những kỹ thuật tiên tiến nhất dùng trong sản xuất đồ nội thất chất lượng cao, linh kiện đồ gỗ mỹ nghệ, làm đồ gỗ thủ công và lót sàn.

Sức bền tổng thể và bề mặt trơn tru của sản phẩm ván gỗ Lâm Nghiệp Tháng Năm tạo ra sự thích hợp cho việc sơn phủ để đạt được sự hoàn thiện chất lượng cao hơn và cung cấp một lớp chất nền thống nhất cho việc sơn phủ. Thêm vào đó, đặc tính này tạo ra sự dễ dàng thao tác với tất cả các công cụ chế biến gỗ hay bất cứ loại công cụ gia công bằng tay nào.

Chúng tôi cũng sản xuất các sản phẩm ván gỗ có tiêu chuẩn phát thải thấp (E1). Hàm lượng formaldehyde của ván MDF cấp tiêu chuẩn có thể thay đổi tùy theo tính chất của ure formaldehyde hoặc của các loại keo resin khác được sử dụng làm tác nhân kết dính trong gỗ. Ván MDF hàm lượng formaldehyde thấp được khuyến cáo áp dụng cho những nơi có sự thông gió hạn chế, nơi có điều kiện ẩm ướt hoặc nhiệt độ môi trường xung quanh cao, hoặc ở một số hạng mục của một tòa nhà có nhu cầu đặc biệt cần sử dụng, trong những chỗ ở có mái che, ví dụ như trường học hay bệnh viện.

Những loại chất kết dính và keo resin được sử dụng cho các loại sản phẩm này được phát triển để đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu tiêu chuẩn nhất định về phát thải formaldehyde, nhưng cũng đồng thời duy trì được sức bền của ván và độ trơn nhẵn của bề mặt ván.

Quy trình sản xuất
Băm dăm > Rửa dăm > Nghiền > Phun keo > Sấy> Trải thảm > Ép > Chà > Cắt> Kiểm tra chất lượng > Lưu kho > Giao hàng

Các đặc tính
Properties
Loại sản phẩm
Product type
Đơn vị
Unit
P.Pháp Test
Test method
Chiều dày – Thickness (mm)
≤ 2.5 >2.5 to 4 >4 to 6 >6 to 9
Tỷ trọng trung bình nhỏ nhất
Minimum average density
MDF Kg/mᶾ EN 323 ≥  820 ≥  800 ≥  780 ≥  760
HDF ≥ 880 ≥ 870 ≥ 860 ≥ 850
Liên kết nội (IB)
Internal Bond (IB)
MDF N/mm² EN 319 ≥ 0.6
HDF ≥ 1.2
Độ bền uốn gãy (MOR)
Modulus of Rupture
MDF N/mm² EN 310 ≥ 23
HDF ≥ 35
Ứng suất đàn hồi (MOE)
Modulus of Elasticity
MDF N/mm² EN 310 ≥ 2500
HDF ≥ 3000
Độ trương nở (sau 24 giờ ngâm nước)
Thickness Swelling (after 24 hr immersion)
ván thường (classic) % EN 317 ≤ 45 ≤ 35 ≤ 30 ≤ 17
ván chống ẩm (MR) ≤ 32 ≤ 28 ≤ 16 ≤ 10
Độ ẩm
Moisture Content
MDF, HDF % EN322 from 5 to 8
Độ phát thải formaldehyde
Formaldehyde emission test
E2 mg/100 g EN120 8 ≤ FC ≤ 30
E1 ≤ 8
E0 ≤ 2.5
CARB P2 ≤ 2.3
Độ thấm hút bề mặt
Surface Absorbtion (Toluen test)
MDF, HDF mm EN311 ≥ 80 – A grade

Sản phẩm liên quan